Ba Lá Thư Không Gửi · Chương 8/10

Chiều Ở Chợ

Tốc độ:

Thảo đứng ở cửa phòng bà Năm, tay cầm túi vải.

"Mẹ ơi, chiều nay con rủ mẹ đi chợ."

Bà Năm ngẩng đầu lên từ tập báo cũ đang đọc. Ánh mắt có vẻ ngạc nhiên.

"Đi chợ?"

"Dạ. Con muốn mẹ chỉ con chọn rau tươi. Con mua hoài toàn bị thối."

Lý do nghe hổng thật lắm, nhưng Thảo hổng biết nói gì khác. Suốt đêm qua mất ngủ, sáng nay nấu cháo, giờ Thảo chỉ muốn làm một việc gì đó — đi bên cạnh bà, quan sát bà, hiểu bà hơn.

Bà Năm gấp tờ báo lại.

"Thôi được. Mẹ lấy túi."

Chiều tháng Mười một, nắng vàng nhạt. Hai mẹ con đi bộ ra đầu hẻm bắt xe buýt. Bà Năm mặc áo bà ba màu nâu đã phai, quần đen ống rộng. Thảo mặc áo thun trắng, quần jean. Hai người đứng cạnh nhau ở trạm xe buýt như hai thế hệ — một người quen chậm rãi, một người quen vội vã.

Xe buýt đông. Bà Năm đứng vững, tay nắm tay vịn. Thảo đứng sau lưng bà, quan sát gáy bà — nếp da nhăn nheo, mấy sợi tóc bạc ló ra khỏi búi tóc thấp.

Chợ Bình Thạnh chiều nay đông người.

Bà Năm bước vào như người quen thuộc từng góc. Thảo theo sát sau. Bà dừng ở quầy rau đầu tiên, nghiêng người xuống nhìn kỹ từng mớ.

"Mớ rau muống này bao nhiêu?"

"Mười lăm ngàn chị ơi."

Bà Năm cầm lên, lật từng lá.

"Héo rồi. Mười ngàn."

"Chị ơi, rau tươi mà. Mười ba."

Bà Năm đặt mớ rau xuống, bước sang quầy bên cạnh. Thảo theo sau, thấy lòng như thắt lại. Mặc cả một mớ rau mười lăm ngàn. Bà đã quen với cái giá trị đó từ bao giờ — từ những năm phải tính từng nghìn một.

Quầy thứ hai, bà mua được rau muống mười hai ngàn. Mớ rau có mấy lá vàng ở gốc, nhưng bà nhặt đi là được. Tiếp theo là cải. Bà chọn mớ nhỏ nhất, lá ngoài hơi úa.

"Mớ này bao nhiêu?"

"Mười ngàn."

Bà Năm gật đầu, móc ví ra.

Thảo đứng nhìn ví bà — cái ví vải màu đỏ sẫm đã phai thành hồng đất, khóa bằng cúc bấm. Bên trong là những tờ hai mươi ngàn xếp gọn gàng, mấy đồng xu năm trăm.

Sang quầy thịt.

Bà Năm chỉ vào khay thịt vụn góc bàn.

"Cho mẹ nửa ký thịt vụn."

"Thịt ba chỉ tươi đây chị, sáu mươi ngàn một ký."

"Hổng cần. Thịt vụn thôi."

Người bán thịt múc thịt vụn ra, cân: năm trăm gram, hai mươi lăm ngàn.

Thảo nhìn gói thịt — toàn mỡ, gân, mảnh vụn vặt. Lòng như tờ giấy ăn sáng ướp nước mắt, mềm nhũn.

Bà Năm nhận gói thịt, chuẩn bị bước đi.

Thảo lên tiếng:

"Dạ, cho con thêm một ký ba chỉ."

Bà Năm quay lại, giọng ngạc nhiên:

"Làm gì một ký? Nhiều quá."

"Con để trong tủ lạnh, ăn dần."

"Thịt để lâu hổng ngon."

"Dạ, con biết mẹ. Nhưng nhà mình giờ có tủ lạnh rồi, để được ba bốn tháng."

Người bán thịt đã cắt xong, đưa gói to cho Thảo.

"Sáu mươi ngàn em nhé."

Thảo đưa tờ một trăm ngàn. Bà Năm đứng bên cạnh, im lặng. Hai mẹ con bước ra khỏi quầy thịt.

Bà Năm lên tiếng, giọng nhỏ:

"Con mua nhiều quá. Tốn tiền."

"Hổng tốn đâu mẹ. Giờ nhà mình ăn được rồi."

Bà im lặng. Hai người đi qua quầy cá. Thảo quan sát bà nhìn mấy con cá lóc tươi, nhưng bà hổng dừng lại. Đi qua quầy trái cây. Bà nhìn mấy trái ổi, nhưng cũng hổng dừng.

Thảo dừng bước.

"Mẹ thích ổi hổng? Con mua."

"Hổng cần. Nhà còn chuối."

"Con mua luôn. Cháu nó thích ăn ổi."

Thảo mua một ký ổi, hai mươi ngàn. Bà Năm nhận túi, cầm cùng túi rau.

Hai mẹ con ra quầy nước. Trời nóng, Thảo định mua hai ly nước chanh.

"Mẹ uống nước chanh hổng?"

"Hổng. Về nhà uống nước lọc."

"Mẹ ơi, trời nóng. Con mua cho."

Bà Năm lắc đầu.

"Về uống. Hổng tốn tiền."

Thảo nuốt nước bọt. Hổng tốn tiền. Ba chữ bà nói suốt đời. Từ lúc ba mươi lăm tuổi đến giờ bảy mươi mốt tuổi — ba mươi sáu năm — ba chữ đó như câu thần chú.

Trên đường về, xe buýt vắng hơn. Hai mẹ con ngồi cạnh nhau. Thảo cầm túi thịt, bà Năm cầm túi rau.

Thảo lên tiếng:

"Mẹ ơi, hồi xưa mẹ đi chợ một mình à?"

Bà Năm gật.

"Ừ. Một mình."

"Vất vả hổng mẹ?"

Bà im lặng một lúc. Nhìn ra ngoài cửa sổ.

"Vất vả chứ. Nhưng quen rồi."

"Hồi xưa mẹ phải tính từng đồng phải hổng?"

Bà gật.

"Phải. Tính từng đồng. Có khi thiếu năm trăm đồng là hổng đủ tiền xe buýt về."

Thảo nhìn bà. Gương mặt bà bình thản, như đang kể chuyện người khác.

"Có lần mẹ đi chợ, mua xong mới nhớ ra quên hổng tính tiền xe về. Phải đi bộ từ chợ Bình Thạnh về Gò Vấp. Xách ba túi rau thịt, đi hơn một tiếng."

Thảo tưởng tượng cảnh đó — một người đàn bà ba mươi mấy tuổi, góa chồng, bốn đứa con, xách ba túi đồ đi bộ một tiếng dưới nắng Sài Gòn. Tại sao bà hổng chọn một trong ba người đàn ông đó? Tại sao bà cứ chọn cái khó?

Thảo hỏi, giọng nhỏ:

"Mẹ có hối hổng?"

Bà Năm quay sang nhìn Thảo. Ánh mắt dịu lại.

"Hối gì?"

"Hối về... cuộc đời mẹ. Vất vả hoài."

Bà im lặng. Xe buýt rẽ vào đường Đinh Bộ Lĩnh. Ánh nắng chiều xuyên qua cửa sổ, rọi vào mặt bà.

"Cuộc đời ai chả vất vả. Đàn bà mình vất vả gấp đôi. Nhưng mẹ hổng hối."

"Sao mẹ hổng hối?"

Bà mỉm cười.

"Vì bọn con khỏe. Bốn đứa đều khỏe, đều có việc làm, đều biết nuôi con. Mẹ nhìn bọn con, mẹ thấy mình làm đúng rồi."

Thảo cảm thấy cổ họng như bị nghẹn lại. Nước mắt ứng trên mi. Bà nói câu đó giọng bình thản, như nói về việc nấu cơm nước. Nhưng sau câu đó là ba mươi sáu năm — ba mươi sáu năm mặc cả từng nghìn, ba mươi sáu năm chọn rau héo thịt vụn, ba mươi sáu năm đi bộ về nhà khi hổng đủ tiền xe.

Thảo nói, giọng run:

"Mẹ mạnh lắm."

Bà vỗ nhẹ vào tay Thảo.

"Đàn bà mình mạnh lắm con ơi. Chỉ cần biết mình sống vì ai, là mạnh."

Xe buýt dừng ở trạm Ngã Tư Hàng Xanh. Hai mẹ con xuống xe.

Đi bộ về hẻm, Thảo chợt nắm lấy bàn tay bà Năm.

Bà giật mình, nhìn Thảo.

Thảo nói:

"Giờ con lo được rồi mẹ. Mẹ hổng phải tính từng nghìn nữa."

Bà Năm nhìn tay Thảo nắm tay mình. Bàn tay bà gầy, da nhăn, những đốt ngón tay sần sùi vì thấp khớp. Bàn tay Thảo mềm hơn, ấm hơn.

Bà nói, giọng nhỏ:

"Mẹ biết. Cảm ơn con."

Hai mẹ con đi về nhà, tay nắm tay. Lần đầu tiên sau mười năm làm dâu, Thảo nắm tay mẹ chồng như vậy. Lần đầu tiên, Thảo cảm thấy mình hiểu được một phần — chỉ một phần nhỏ thôi — cuộc đời người đàn bà này.

Về đến nhà, Thảo mở tủ lạnh cho bà Năm cất đồ.

Bà lấy gói ba chỉ ra, nhìn kỹ.

"Nhiều quá. Con cho vào ngăn đông, để dần."

"Dạ."

Thảo nhìn bà mở ngăn đông, xếp gói thịt vào góc cẩn thận. Bà xếp như xếp một món đồ quý — chậm rãi, để thẳng hàng, gói giấy hổng được nhàu.

Thảo hiểu. Thói quen ba mươi sáu năm hổng thể thay đổi trong một ngày. Bà vẫn sẽ tính toán, vẫn sẽ để dành, vẫn sẽ mặc cả. Nhưng giờ Thảo hổng còn thấy đó là điều cổ hủ. Đó là흔tích — dấu vết — của một người đàn bà đã sống qua những ngày khó nhất, và vẫn đứng vững.

Tối hôm đó, bữa cơm có thịt ba chỉ kho.

Bà Năm múc một miếng nhỏ cho cháu nội, một miếng cho Tuấn, một miếng cho Thảo. Bà hổng gắp cho mình.

Thảo gắp một miếng to cho bà.

"Mẹ ăn."

Bà nhìn miếng thịt trong bát, mỉm cười.

"Để con ăn. Mẹ ăn rau là được."

"Mẹ ơi, thịt nhiều. Mẹ ăn đi."

Bà cầm đũa lên, gắp miếng thịt, bỏ vào miệng nhai chậm. Thảo nhìn bà ăn, lòng ấm lại.

Sau bữa cơm, Thảo rửa bát. Bà Năm đứng bên cạnh lau.

Hai mẹ con đứng bên nhau ở bồn rửa — một người rửa, một người lau — như hai bánh xe cùng lăn. Hổng cần nói nhiều. Chỉ cần bên cạnh nhau là đủ.

Thảo nói:

"Mẹ ơi, mai con rủ mẹ đi uống cà phê."

Bà Năm cười.

"Cà phê đắt. Về nhà pha."

"Con mời mẹ. Hổng tốn tiền đâu."

Bà lắc đầu.

"Thôi con. Mẹ hổng quen ngồi quán."

Thảo biết bà sẽ từ chối. Nhưng Thảo cũng biết — mình sẽ tiếp tục rủ. Từ từ, chậm như nước rút mùa khô, nhưng sẽ có một ngày bà đồng ý. Sẽ có một ngày bà ngồi uống cà phê cùng con dâu, hổng phải nghĩ về giá tiền.

Đêm đó, Thảo nằm trên giường, nhớ lại bàn tay bà — nhỏ, gầy, sần sùi. Bàn tay đó đã nắm bao nhiêu túi rau, bao nhiêu gói thịt vụn, bao nhiêu tờ tiền lẻ. Bàn tay đó đã cầm đũa múc cơm cho bốn đứa con suốt ba mươi sáu năm.

Thảo nghĩ về ba lá thư trong hộp thiếc. Ba cơ hội bà đã từ chối. Giờ Thảo hiểu — bà hổng từ chối vì yếu đuối, mà vì mạnh mẽ. Mạnh mẽ đến mức chọn cái khó để bảo vệ con.

Thảo thì thầm trong đêm:

"Mẹ mạnh hơn con nghĩ."

Và lần đầu tiên sau mười năm, Thảo ngủ được một giấc ngon lành.

💬 Bình luận ()

0 / 1000
Đang tải bình luận…