Ba Lá Thư Không Gửi · Chương 2/10

Ba Phong Bì Vàng

Tốc độ:

Thảo ngồi trên giường, đợi tiếng Tuấn ngáy đều.

Cửa sổ hé mở. Gió đêm thổi vào mát rượi. Ngoài đường xe máy chạy lác đác. Thảo rút hộp thiếc từ ngăn tủ, mở nắp ra.

Ba phong bì màu vàng ố nằm chồng lên nhau. Giấy mỏng như tờ giấy ăn sáng, nhàu nát ở mép. Thảo cầm lên ngửi — mùi phơi nắng và bụi.

Lá thư đầu tiên, Thảo đã đọc lướt chiều nay. Bây giờ đọc kỹ.

"Em Năm thân mến,

Anh viết thư này hổng biết em có đọc không. Anh biết em goá chồng được hai năm rồi. Bốn đứa con còn nhỏ. Em vất vả lắm.

Anh làm thợ điện ở xưởng Bình Tây. Lương ổn định. Anh không có vợ con gì. Nếu em đồng ý, anh sẽ cưới em. Bốn đứa con anh nuôi như con ruột. Anh hứa.

Em suy nghĩ. Anh đợi.

Nguyễn Văn Hải 15/3/1985"

Thảo đọc xong, ngồi im.

Năm 1985. Bà Năm ba mươi lăm tuổi. Con lớn nhất — chồng Thảo — lúc đó mười tuổi. Con út năm tuổi.

Thảo nhớ lại: hồi Tuấn kể, năm mười tuổi cậu phải đi bán vé số. Về nhà tối mịt. Bà Năm đợi ở cổng, tay cầm đèn pin.

Lá thư thứ hai. Giấy trắng hơn, nét chữ ngay ngắn.

"Chị Năm,

Tôi là Toàn, làm chung xưởng may với chị. Tôi ly dị vợ năm ngoái, không có con. Bây giờ tôi sống một mình.

Tôi thấy chị vất vả quá. Làm ca đêm, ngủ ít. Bốn đứa con chị nuôi một tay. Tôi thương chị lắm.

Nếu chị đồng ý, tôi muốn cưới chị. Tôi sẽ lo cho các con ăn học đầy đủ. Chị không phải làm ca đêm nữa.

Chị suy nghĩ. Tôi đợi.

Phạm Văn Toàn 20/8/1992"

Thảo nhìn xuống tay mình. Năm 1992. Bà Năm bốn mươi hai tuổi. Tuấn mười bảy. Đang học cấp ba. Thảo nhớ Tuấn kể: hồi đó cậu học buổi tối, sáng đi phụ hồ kiếm tiền.

Lá thư thứ ba. Giấy loại tốt, nét chữ đẹp.

"Bà Năm kính mến,

Tôi là Khiêm, hàng xóm cũ bên đường Lê Văn Sỹ. Chúng ta quen nhau hồi các con còn nhỏ. Bây giờ tôi chuyển về Vũng Tàu, vợ mất năm ngoái.

Tôi nghe nói bà vẫn ở một mình. Các con đã lớn, có gia đình riêng. Tôi nghĩ bà cũng cô đơn.

Nếu bà đồng ý, tôi muốn về Sài Gòn, hai ta sống cùng nhau những năm cuối đời. Tôi hổng cần gì nhiều. Chỉ muốn có người bầu bạn.

Bà suy nghĩ. Tôi đợi tin bà.

Trần Văn Khiêm 10/5/2001"

Thảo đọc xong, đặt ba lá thư xuống giường.

Năm 2001. Bà Năm năm mươi mốt tuổi. Con út hai mươi mốt. Đã đi làm.

Thảo nhìn ba phong bì. Cả ba đều hổng có hồi âm. Không một dòng chữ trả lời. Không một lời từ chối hay đồng ý.

Chỉ im lặng.

Thảo gấp ba lá thư lại, nhét vào phong bì. Tay run run như nồi cơm cháy ở đáy — nóng bỏng mà hổng biết làm sao.

Cô nhìn sang Tuấn. Chồng ngáy đều. Cô đứng dậy, bước ra ban công.

Gió đêm mát. Đường phố vắng. Đèn vàng le lói.

Thảo tự hỏi: tại sao?

Tại sao một người đàn bà ba mươi lăm tuổi, góa chồng, nuôi bốn đứa con, lại từ chối một người đàn ông tử tế?

Tại sao một người đàn bà bốn mươi hai tuổi, làm ca đêm đến kiệt sức, lại hổng chịu lấy người lo cho mình?

Tại sao một người đàn bà năm mươi mốt tuổi, sống một mình, lại hổng muốn có người bầu bạn?

Thảo nghĩ đến ba lời hứa trong ba lá thư. Cả ba đều chân thành. Cả ba đều nói sẽ yêu thương các con.

Nhưng bà Năm hổng tin.

Hay bà tin, nhưng sợ?

Thảo đứng ngoài ban công lâu. Tay cầm lan can lạnh ngắt. Đầu óc quay cuồng.

Cô nhớ lại những lần mình phàn nàn về bà Năm.

"Mẹ cứng nhắc quá."

"Mẹ hổng hiểu đời."

"Mẹ tiết kiệm như thế làm gì cho khổ."

Bây giờ, Thảo hổng biết nữa.

Cô về giường, nằm xuống. Mắt nhìm trần nhà. Bóng đèn đường phản chiếu vào. Thảo nằm như thế đến ba giờ sáng mới ngủ.

---

Sáng hôm sau, Thảo dậy sớm.

Cô ra bếp. Bà Năm đã thức từ lúc năm giờ rưỡi. Đang ngồi nhặt rau.

Bà ngồi ghế nhựa nhỏ, lưng hơi gù. Tay nhặt rau nhanh như chậm như nước rút mùa khô — tưởng chậm mà hổng hề chậm. Mỗi ngọn rau bà xé bỏ phần già, để lại phần non.

Thảo đứng ở cửa bếp, quan sát.

Bà Năm mặc áo bà ba nâu sẫm. Tóc búi gọn. Khuôn mặt đầy nếp nhăn. Hai mắt vẫn sáng.

Thảo chợt thấy lạ.

Mười năm sống chung, cô chưa bao giờ nhìn bà kỹ như thế này.

"Dậy sớm vậy con?" Bà Năm hỏi, hổng ngẩng đầu lên.

"Ngủ hổng được, mẹ ạ." Thảo bước vào, rót nước.

"Đêm qua thức khuya à?"

"Dạ."

Bà Năm gật gật. "Thức khuya hổng tốt. Già rồi mới biết."

Thảo cầm cốc nước, đứng nhìn bà. Câu hỏi cứ ngấm ngầm ở trong cổ họng. Nhưng cô hổng dám hỏi.

Hỏi thế nào? "Mẹ ơi, sao mẹ hổng lấy chồng lần nữa?"

Hổng được. Hổng thể hỏi thế.

Bà Năm nhặt xong rau, đứng dậy. "Mẹ đi chợ. Con ở nhà trông cháu."

"Dạ."

Bà Năm lấy túi vải, đi ra cổng. Bước chân chậm rãi. Dép tổ ong kêu lép kẹp trên nền xi măng.

Thảo đứng nhìn theo. Bóng lưng bà nhỏ bé. Vai hơi gù. Tóc búi trắng bạc.

Cô nghĩ: người đàn bà này, ba mươi lăm tuổi vẫn còn trẻ. Tại sao lại chọn cái khó?

Thảo về phòng, mở tủ, lấy hộp thiếc ra.

Cô đọc lại ba lá thư. Lần này đọc chậm hơn. Chú ý từng câu, từng chữ.

Anh Hải hứa: "Bốn đứa con anh nuôi như con ruột."

Chú Toàn hứa: "Tôi sẽ lo cho các con ăn học đầy đủ."

Bác Khiêm hổng hứa gì — vì lúc đó các con đã lớn.

Nhưng cả ba, đều hổng được trả lời.

Thảo gấp thư lại, để vào hộp. Cô nhìn đồng hồ — tám giờ sáng. Tuấn và con đã đi làm, đi học.

Cô ngồi một mình trong phòng. Ánh nắng chiếu qua cửa sổ.

Thảo nghĩ: mình phải tìm hiểu.

Không phải tọc mạch. Không phải xoi mói. Chỉ là muốn hiểu.

Hiểu tại sao người ta lại từ chối cơ hội có cuộc sống dễ thở hơn.

Thảo mở điện thoại, tìm số bà cô Sáu — chị gái bà Năm. Bà cô Sáu bảy mươi sáu tuổi, sống ở Gò Vấp.

Thảo nhấn gọi.

Chuông reo ba hồi. Giọng bà cô Sáu nghe rõ: "Alo?"

"Dạ, cô ơi. Cháu Thảo đây ạ."

"Ồ, Thảo à. Sao vậy con?"

"Dạ, cháu muốn sang thăm cô. Cô có rảnh hổng ạ?"

"Rảnh chứ. Sang đi. Cô ở nhà cả ngày."

"Dạ, cháu sang trưa nay được hổng ạ?"

"Được. Sang ăn cơm với cô."

Thảo cúp máy. Cô nhìn hộp thiếc trên giường.

Sáng mai, cô sẽ biết thêm.

Hay ít nhất, cô sẽ bắt đầu hiểu.

---

Chín giờ, bà Năm về từ chợ.

Bà xách túi vải đầy rau củ. Thảo ra đón.

"Nặng quá, mẹ cho con xách."

"Hổng nặng đâu." Bà Năm vẫn tự xách vào bếp.

Thảo theo sau. Bà Năm đổ rau ra mâm, ngồi nhặt lại lần nữa. Ngọn rau tần ô, cải bẹ xanh, vài củ khoai.

Thảo hỏi: "Mẹ mua rau ở chợ Bà Chiểu à?"

"Ừ. Chợ đó rẻ hơn."

Chợ Bà Chiểu xa nhà hai cây số. Bà Năm đi bộ. Không đi xe ôm. Không đi xe buýt.

Thảo ngồi xuống bên cạnh. "Để con giúp mẹ."

"Thôi, con đi làm việc con đi. Mẹ làm quen rồi."

Nhưng Thảo hổng đi. Cô ngồi đó, nhặt rau cùng bà.

Hai bàn tay nhặt rau cạnh nhau. Một tay già, da nhăn, gân guốc. Một tay trẻ hơn, mịn hơn, nhưng cũng đã có nếp nhăn đầu tiên.

Thảo nhìn tay bà Năm. Tay đã làm việc bảy mươi năm. Giặt giũ, nấu nướng, may vá, mót rau, bán vé số, làm ca đêm.

Tay đã bế bốn đứa con. Đã xoa đầu, vỗ lưng, lau nước mắt.

Tay đã nhét ba lá thư vào ba phong bì, giấu trong hộp thiếc, cất lên gác xép.

Thảo muốn hỏi. Nhưng hổng hỏi.

Cô sẽ hỏi bà cô Sáu trưa nay.

Và dần dần, cô sẽ hiểu.

💬 Bình luận ()

0 / 1000
Đang tải bình luận…